베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xe điện có mái che" (1)
xe điện có mái che
영어
구covered electric cart
Sân golf có xe điện có mái che.
The golf course has covered electric carts.
관련 단어 "xe điện có mái che" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xe điện có mái che" (1)
Sân golf có xe điện có mái che.
The golf course has covered electric carts.
